**يتزحزح (yitZahzah)** nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

قصة اللفت الكبيرة باللهجة اللبنانية المبسطة

A1 · Người mớiTiếng Ả Rập Levant⏱ 3:50🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
يتزحزح (yitZahzah)
Động từ chỉ chuyển động tiếng Ả Rập Lebanon
يتزحزح (yitZahzah) — dịch chuyển dù chỉ một chút từ vị trí kẹt

يتزحزح (yitZahzah) có nghĩa là lún lún, dịch chuyển dù chỉ một chút. Từ này xuất phát từ gốc từ lặp lại ز-ح-ز-ح, và sự lặp này không phải trang trí: âm tiết lặp lại bắt chước động tác đẩy lùi, heo may của vật gì đó cứng đầu không chịu nhúc nhích. Từ điển tiếng Ả Rập chuẩn ghi là tazaḥzaḥa; trong tiếng Lebanon và tiếng Levant nói chung nó rút gọn thành yitZahzah, và chỉ xuất hiện đúng lúc thứ gì đó kẹt cứng một cách khiến người ta bực bội, hài hước.

Trong phiên bản tiếng Lebanon đơn giản của truyện Củ Cải Khổng Lồ, người nông dân kéo mãi — اللفت ما كان يتزحزح (củ cải không hề nhúc nhích) — và không ngừng kêu gọi thêm người: vợ, cháu gái, chó, mèo, chuột. Mỗi lần câu điệp lặp lại: بعد ما تزحزح (vẫn không nhúc nhích). Đến lần lặp thứ năm, từ này đã chui vào bộ nhớ bạn cứng đầu gần như bằng chính củ cải đó. Họ từ gốc lặp này đáng để biết: tiếng Ả Rập dùng mẫu bốn phụ âm này cho những hành động mang cảm giác lặp lại, tốn sức — ví dụ زلزل (zalzal, rung/chấn động đất) hay تعثعث (vấp váp liên tục).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

69.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

48.9%
Top 1.000
69.3%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

94.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

اللفت
12×
Hiếm / ngoài top 5.000
turnip
بلشوا
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) they started
يشدوا
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
they tighten
عيط
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
to shout
شدوا باللفت
1×
struggling together with no results

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập