**it counts** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

What Ten Years Of Yoga Taught Me About Progress

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
it counts
Cách dùng động từ thường ngày
Dùng it counts để nói 'có giá trị' hoặc 'được công nhận' — không liên quan đến con số

Bạn biết count là 'một, hai, ba'. Nhưng trong tiếng Anh hàng ngày, it counts nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'được xem là thật và hợp lệ'. Đó chính là cốt lõi của video yoga này: 'Some days that looks like a strong practice. Other days it’s ten minutes lying still. Both still count.' Cả hai đều là tiến bộ thực sự. Không có con số nào ở đây — chỉ có ý tưởng rằng điều gì đó xứng đáng được tính vào.

Hai nghĩa này liên quan nhau: những điều quan trọng chính là những điều bạn tính vào khi đếm. Khi đã nhận ra, bạn sẽ thấy mẫu này khắp nơi: 'Every vote counts.' (Mọi phiếu bầu đều có giá trị.) 'It’s the thought that counts.' (Ý chí mới quan trọng.) 'That doesn’t count — you cheated.' (Điều đó không được tính — bạn gian lận.) Còn count on someone lại chuyển nghĩa sang 'cố vào/đổ vào': 'You can count on me.' (Bạn có thể cố vào tôi.)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

88.6%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

93.6%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

achievable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
possible to do or reach
outdated
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
no longer modern or useful
intensity
1×
Top 5.000
strength or severity of feeling
yoga
2×
Top 5.000
physical and mental practice from India
repeatedly
1×
Top 5.000
many times or again and again
let enough be enough
1×
Accepting that current efforts are sufficient

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh