“grzywka” trong tiếng Ba Lan nghĩa là gì, và tại sao nó là “bộ lông nhỏ”?

Hania, co zrobiłaś z moją grzywką?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
grzywka
Từ vựng tóc tiếng Ba Lan — một bộ lông nhỏ
“bangs/fringe,” nghĩa đen “bộ lông nhỏ”

Khi bố Hania vô tình cắt tóc cô ấy ở tiệm, mẹ Hania hoảng loạn vì grzywka của con — mái tóc che trán. Từ này là dạng thu nhỏ của grzywa, nghĩa là “bộ lông”, chỉ lông dài trên cổ ngựa hay sư tử. Vậy grzywka đúng nghĩa đen là một bộ lông nhỏ — mái tóc nhỏ rủ xuống trán.

Grzywa xuất phát từ một từ nguyên thủy tiếng Slavia chỉ vùng cổ và bộ lông, có từ đồng hệ trong nhiều ngôn ngữ Slavia khác. Khi đã hiểu grzywka chỉ là grzywa + hậu tố thu nhỏ -ka, cùng quy tắc đó sẽ mở ra hàng loạt từ thu nhỏ tiếng Ba Lan khác — ví dụ noga → nóżka (chân → chân nhỏ) — một trong những hậu tố sinh từ hiệu quả nhất của ngôn ngữ này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

80%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

97.7%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fryzes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hairdo
grzywkę
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bangs (hair)
obcięłam
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I cut

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan