Từ 'valentão' có nghĩa gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?

Primeiro dia de escola e encontro com o valentão

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
valentão
danh từ · tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Kẻ hù dọa, nghĩa đen là 'người dũng cảm to lớn', mang sắc thái châm biếm

Tiếng Bồ Đào Nha Brazil có một từ rất 'chuẩn' để chỉ kẻ hù dọa trong sân trường: valentão, hình thành bằng cách thêm hậu tố tăng cường -ão vào valente (nghĩa là 'dũng cảm'). Về mặt ngữ pháp, nghĩa đen là 'người dũng cảm to lớn', nhưng hậu tố này lại biến ý nghĩa thành sự châm biếm. Một 'người dũng cảm to lớn' thực chất là kẻ khoác lác, kẻ hù dọa mà không hề dũng cảm chút nào.

Đoạn clip này kết hợp tình huống valentão với một trò chơi chữ dựa trên họ Burger: một cậu bé tên Burger bị hỏi vem com fritas? (có kèm khoai tây chiên không?). Sự kết hợp này chính là thứ khán giả Brazil mong đợi trong một vở hài sân trường: một kẻ hù dọa kiêu ngạo, một câu đùa 'giảm béo' ego, và một cậu bé chiến thắng nhờ sự khôn ngoan chứ không phải võ lực.

Từ Recap+↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.7%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

91.5%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

esvazia
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
valentão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bully
burger
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
burger
fritas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
paraíso pro valentão
1×
bull's playground

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian school dramas and family sitcoms (Malhação, Carrossel)
  • ▸In Brazilian YouTube content about anti-bullying
  • ▸In Brazilian standup about schoolyard memories
  • ▸In Brazilian rap lyrics referencing tough-guy posturing
  • ▸When Brazilian kids tease each other about food puns on names

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha