Từ 'fjols' có nghĩa là gì trong tiếng Đan Mạch?

Reklame for boldklub og klassen på DR TV

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Danish luyện nghe · Tiếng Đan Mạch chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fjols
Danh từ tiếng Đan Mạch, 'người ngu/ngốc'
Một lời sỉ nhục sắc bén của trẻ em Đan Mạch, dùng đùa trong chương trình TV thiếu nhi

Fjols là từ tiếng Đan Mạch chỉ 'người ngu/ngốc', mang một sắc thái sỉ nhục, gay gắt như trẻ em sân trường. Đó là từ mà các bé Đan Mạch thường dùng khi bực mình vì anh chị em hoặc bạn cùng lớp. Từ này cũng xuất hiện trong hội thoại người lớn khi ai đó muốn chỉ ra một chút ngu ngốc mà không quá nặng nề.

Đoạn clip này là video quảng cáo của DR Ultra (kênh thiếu nhi của đài phát thanh truyền hình công cộng Đan Mạch), được dựng như một bài hát vần điệu chính tả: ‘Skoler. Bog. Pas. Fjols.’ (Trường học. Sách. Thẻ. Người ngốc.) Các danh từ đơn lẻ gieo vần theo nhịp sân trường. Tiếng Đan Mạch có tài tạo ra những chuỗi từ ngắn gọn, súc tích như vậy trong nội dung cho trẻ em. Sự ngắn gọn chính là điểm nhấn.

Từ DR Ultra↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Danish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Danish thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Danish thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đan Mạch

81.8%
Top 1.000
83.6%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đan Mạch

61.4%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

drtv
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) DR TV — Danish public broadcaster's streaming service
buk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
buck (animal)
boldklub
5×
Top 5.000
football club
staves
1×
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Danish kids' TV and DR Ultra programming
  • ▸In Danish family arguments between siblings
  • ▸In Danish children’s books and rhymes
  • ▸In Danish stand-up about childhood
  • ▸In Danish street conversation when someone is being silly

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đan Mạch chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đan Mạch