Từ Áo cho «giáo viên mẫu giáo» là gì?

Eine Kindergartenpädagogin erzählt von ihrem Alltag

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Áo · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Kindergartenpädagogin
Chức danh nghề nghiệp Áo (khác với Đức «Erzieherin»)
«die Kindergartenpädagogin» — từ tiêu chuẩn ở Áo cho «giáo viên mẫu giáo», trong khi Đức dùng «Erzieherin»

Giáo viên mẫu giáo này giới thiệu bản thân là die Kindergartenpädagogin, chức danh chuyên nghiệp tiêu chuẩn tại Áo cho công việc của cô. Ở Đức, vai trò tương tự gần như luôn được gọi là Erzieherin (hoặc Erzieher). Cả hai đều chỉ người điều hành lớp mẫu giáo, nhưng chính từ vựng đã là dấu hiệu nhỏ, đáng tin cậy cho thấy bạn đang ở phía nào của biên giới.

Thuật ngữ của Áo dựa trên Pädagogin («giáo dục viên/nhà giáo dục»), cùng gốc từ với các chức danh mới hơn như Elementarpädagogin, đang dần thay thế Kindergartenpädagogin trong các tin tuyển dụng tại Áo. Còn Erzieherin của Đức xuất phát từ erziehen, nghĩa là «nuôi dạy/giáo dục». Không từ nào sai — chúng chỉ phản ánh hai hệ thống giáo dục đã đào tạo và đặt tên cho nghề nghiệp này theo cách riêng biệt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

93.7%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anderweitige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
erziehungstipps
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gemeindebedienstete
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
municipal employee (female)
kindergartenpädagogin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kindergarten teacher
stadtgemeinde
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
urban municipality
gut aufgehoben
1×
figurative: placed in good care/safe hands

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Áo trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức