'Staubsauger' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Staubsaugen lernen: einfaches Deutsch mit Haushaltswortschatz
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Staubsauger là tiếng Đức thể hiện sự đen hình tuyệt vời: Staub (bụi) cộng Sauger (cái hút) — một cái hút bụi. Tiếng Đức rất thích đặt tên cho máy móc theo đúng những gì chúng làm. Tủ lạnh là Kühlschrank (tủ mát), tivi là Fernseher (người nhìn xa), và máy hút bụi là cái hút bụi. Khi đã nhận ra quy luật này, nửa khu vực đồ gia dụng tự giải thích được và những từ ghép dài dòng không còn đáng sợ nữa.
Động từ tương ứng là staubsaugen, 'hút bụi' — dạng mẫu của bạn là ich staubsauge ('tôi hút bụi'). Bạn cũng có thể thấy hai thành phần của nó hoạt động riêng lẻ trong Staub saugen ('hút bụi'), chính là cách từ ghép được xây dựng. Đoạn clip lắp ráp từ này từ từ — saugen (hút), der Staub (cái bụi) — để bạn cảm nhận từ hình thành từ hai phần đơn giản của nó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.