Từ 'blussen' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Brand in de Notre-Dame en werk van de brandweer

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
blussen
Động từ chữa cháy tiếng Hà Lan
dập tắt đám cháy; dập tắt hoàn toàn

Người học tiếng Hà Lan thường nhanh chóng nắm được từ brandweer (đội cứu hỏa) vì cấu trúc ghép từ rất minh bạch: brand (cháy) + weer (liên quan đến 'warden/ward off' – phòng thủ/chống lại). Nhưng động từ mà đội cứu hỏa thực sự thực hiện — blussen, nghĩa là dập tắt — thì ít trực quan hơn. Nó mang nghĩa dập tắt đám cháy hoàn toàn, khiến nó ngừng lại chứ không chỉ là chống lại nó, và từ này đã xuất hiện trong văn bản tiếng Hà Lan từ năm 1285. Bối cảnh Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame khiến từ này khó quên.

Trong đoạn video, người nói đứng ngoài Nhà thờ Đức Bà đã được tu sửa và giải thích: De brandweer, die komt om de brand dan te blussen — đội cứu hỏa đến để dập tắt đám cháy. Sau đó ông giới thiệu từ ghép brandblussen (việc dập tắt cháy) làm danh từ chỉ hoạt động này. Động từ này mở rộng ra ngoài ngữ cảnh cháy: dorst blussen nghĩa là xua tan cơn khát, thể hiện cùng ý cốt lõi là dập tắt hoàn toàn một thứ gì đó. Về mặt nguồn gốc, blussen xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ be-lessen (nghĩa là 'làm dịu, dập tắt'), với tiền tố be- không nhấn mạnh bị hao mòn và nguyên âm chuyển từ e sang u — một quy luật cũng thấy ở cặp schulp bên cạnh schelp.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan