Từ attachant trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Publicité française pour Taram et le chaudron magique

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
attachant
Từ chỉ tính cách/đánh giá tiếng Pháp (thông dụng, ấm áp)
Dễ thương theo kiểu khiến bạn dần dần yêu mến ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Pháp dùng một từ duy nhất là attachant để chỉ một người, nhân vật hay nơi chốn mà bạn dần yêu mến theo thời gian. Từ này xuất phát từ động từ attacher (gắn, buộc). Vì vậy, một nhân vật attachant là người khiến bạn từ từ gắn bó với họ. Tiếng Anh không có từ đơn nào tương đương. Chúng ta nói endearing hay lovable, nhưng những từ đó không hẳn giống hệt. Attachant nói về mối liên kết nảy nở, chứ không phải ấn tượng đầu tiên.

Trong video quảng cáo những năm 1980 này, Disney hứa hẹn de nouveaux personnages attachants — “những nhân vật mới dễ thương” mà bạn sẽ dần yêu mến. Attachant đến từ động từ attacher (gắn, buộc). Ý tưởng là người hoặc vật ấy từ từ gắn chặt vào tim bạn. Dạng nữ là attachante, còn danh từ liên quan là attachement (sự gắn bó, tình cảm). Đây là từ ấm áp, thông dụng, thường thấy trong bài đánh giá, quảng cáo và chuyện trò hàng ngày. Bạn có thể nói C’est une fille très attachante (Cô ấy là một cô gái rất dễ thương) hay un film attachant (một bộ phim khiến bạn dần yêu mến). Chú ý phân biệt với attaché, chỉ mang nghĩa đơn thuần là “đã gắn/đã buộc”.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

70.9%
Top 1.000
79.9%
Top 2.000
89.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

75.5%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

attachants
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
endearing characters
espiègle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mischievous
seigneur des ténèbres
1×
lord of darkness, evil character or force

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp