« caresser » nghĩa là gì khi dùng trong video nấu ăn tiếng Pháp?

La recette facile de la tarte à la ratatouille

A2 · Nền tảng vữngTiếng Pháp Pháp⏱ 39s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
caresser
Động từ nấu ăn tiếng Pháp dùng với ý nghĩa tình cảm
vuốt ve — dùng ở đây một cách hóm hỉnh thay cho từ chuyên ngành là « phủ » hay « bôi »

Các động từ nấu ăn tiêu chuẩn trong tiếng Pháp để chỉ việc bôi, phủ thứ gì lên món ăn là napper (phủ sốt) hoặc étaler (bôi đều). Vì thế, cụm từ « il caresse la tarte avec sa cuillère » — « anh ấy vuốt ve chiếc tarte bằng chiếc muỗng » — nghe rất đặc biệt. Caresser thường chỉ việc vuốt ve người hoặc thú cưng; dùng từ này cho muỗng và chiếc bánh biến một động tác nhà bếp bình thường thành một cử chỉ nhỏ, dịu dàng, gần như đầy tình cảm.

Đây không phải từ vựng chuyên ngành ẩm thực — các công thức chuyên nghiệp vẫn dùng napper, étaler, hoặc masquer (để chỉ bôi bơ kem hay meringue). Caresser ở đây là sự trang trí ngôn từ đầy tình cảm của người kể, loại ngôn ngữ nhân hóa ấm áp thường thấy trong video nấu ăn tại gia, nơi món ăn được miêu tả như người ta miêu tả người mình yêu: nhẹ nhàng, cẩn thận, trọn vẹn sự chăm chút trong từng cử động.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

75.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

69.1%
Top 1.000
75.3%
Top 2.000
88.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

80.2%
Top 1.000
86%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ratatouille
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ratatouille
abonnez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mozza
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) mozzarella cheese
précuit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pre-cooked
peint la tarte
1×
metaphorical actions for applying ingredients

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp