« caresser » nghĩa là gì khi dùng trong video nấu ăn tiếng Pháp?
La recette facile de la tarte à la ratatouille
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Các động từ nấu ăn tiêu chuẩn trong tiếng Pháp để chỉ việc bôi, phủ thứ gì lên món ăn là napper (phủ sốt) hoặc étaler (bôi đều). Vì thế, cụm từ « il caresse la tarte avec sa cuillère » — « anh ấy vuốt ve chiếc tarte bằng chiếc muỗng » — nghe rất đặc biệt. Caresser thường chỉ việc vuốt ve người hoặc thú cưng; dùng từ này cho muỗng và chiếc bánh biến một động tác nhà bếp bình thường thành một cử chỉ nhỏ, dịu dàng, gần như đầy tình cảm.
Đây không phải từ vựng chuyên ngành ẩm thực — các công thức chuyên nghiệp vẫn dùng napper, étaler, hoặc masquer (để chỉ bôi bơ kem hay meringue). Caresser ở đây là sự trang trí ngôn từ đầy tình cảm của người kể, loại ngôn ngữ nhân hóa ấm áp thường thấy trong video nấu ăn tại gia, nơi món ăn được miêu tả như người ta miêu tả người mình yêu: nhẹ nhàng, cẩn thận, trọn vẹn sự chăm chút trong từng cử động.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.