« Un coup dur » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Comprendre l’expression française « avoir un coup dur »
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Un coup dur — đúng nghĩa là « một cú đập mạnh » — là một trong những giai đoạn khó khăn mà cuộc đời ném đến: mất việc, thi trượt, mất người thân, chia tay. Cụm từ chỉ chính sự kiện bất hạnh, cú sốc bản thân, chứ không phải tâm trạng sau đó. Câu « Ça a été un vrai coup dur pour moi » tương đương hệt hơi với tiếng Anh « it was a real blow ».
Tiếng Pháp gắn rất nhiều thành ngữ vào từ coup (cú đập, cú va chạm): coup de mou là cơn sa sút năng lượng bất chợt, coup de foudre là yêu từ cái nhìn đầu tiên, còn coup dur là cú đập đau đớn. Để vượt qua những biến cố khắc nghiệt của cuộc đời, người ta thường nói: « pour traverser les coups durs de la vie, il faut être très positif. »