“debout” trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Ma famille et ce que fait chaque personne
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
“Debout” nghĩa là “đứng dậy” hay “đứng trên chân.” Điều thú vị là từ này không bao giờ thay đổi. Các từ chỉ tư thế khác trong tiếng Pháp thường thêm chữ cái. “Assis” (ngồi) sẽ thành “assise” khi nói về phụ nữ. Nhưng “debout” thì giữ nguyên, dù cho nói về đàn ông, phụ nữ hay nhiều người. Bạn luôn viết nó theo một cách duy nhất. Vì thế bạn có nói “il est debout” và “elle est debout” mà chẳng cần thay đổi gì cả.
Trong đoạn clip, từng thành viên trong gia đình được giới thiệu một người một câu. Người cha nói ông đang ngồi: “Je suis assis dans un fauteuil” (“Tôi đang ngồi trên ghế bành”). Đến người mẹ: “Ma femme aussi est assise” (“Vợ tôi cũng đang ngồi”) — chú ý chữ -e thêm vào cho phụ nữ. Nhưng với con gái: “Marie est debout près de la fenêtre” (“Marie đang đứng gần cửa sổ”). Không có -e nào thêm vào. Đó chính là điểm của “debout”: nó là một từ bất biến. “Debout” bắt nguồn từ “de” + “bout,” trong đó “bout” xưa kia có nghĩa là “đầu thẳng đứng” hay “phần cuối.” Ngày nay nó được cảm nhận như một từ cố định duy nhất. Nó cũng đóng vai trò như một trạng từ: “Il mange debout” nghĩa là “Anh ấy ăn khi đang đứng.” Bạn sẽ nghe từ này rất nhiều. Một câu thường nghe vào buổi sáng là “Debout !” — “Dậy đi!” hay “Đứng lên đi!” Hãy so sánh ba tư thế cơ thể trong clip này: “assis” (ngồi), “debout” (đứng) và “à genoux” (quỳ). Cậu bé thì “à genoux sur le plancher” — “quỳ trên sàn.”