«guédille» trong tiếng Pháp Quebec là gì?

Guédilles aux crevettes nordiques comme au resto

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
une guédille
Từ ngữ quán ăn mùa hè tại Quebec
ổ bánh mì kẹp salad sốt mayonnaise — món sandwich mùa hè của Quebec

guédille là món sandwich mùa hè của Quebec: ổ bánh mì kẹp xúc xích nướng (hot-dog bun) nhồi nhét salad trộn sốt mayonnaise — tôm, tôm hùm, gà hoặc trứng — và được ăn tại các quán ven đường suốt mùa. Đây là một danh mục chứ không phải một công thức duy nhất, nên une guédille aux crevettes và une guédille au homard đều là những món gọi rất phổ biến. Nếu bạn yêu cầu món này ở Pháp, bạn sẽ chỉ nhận được cái nhìn ngơ ngác.

Từ này được ghi nhận tại Quebec từ khoảng giữa những năm 1950 và nguồn gốc của nó thực sự chưa rõ; một giả thuyết liên hệ nó với các từ phương ngữ cũ chỉ rau xà lách. Các phiên bản theo vùng khác nhau: ở Gaspésie, guédille được kèm salad bắp cải (coleslaw) và thêm vài củ khoai tây chiên lên trên, còn lobster roll (bánh mì kẹp tôm hùm) của vùng biển Maritime/New England là món anh em gần gũi của nó. Công thức này mang đậm bản sắc Québécois, ngay cả crème sure — từ của Quebec chỉ sour cream (kem chua).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

81.7%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
93.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.7%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

guédilles
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
aneth
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
dill
céleri
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
celery
rave
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
turnip
rémoulade
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
remonade sauce (mayo-based)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp