«guédille» trong tiếng Pháp Quebec là gì?
Guédilles aux crevettes nordiques comme au resto
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp
guédille là món sandwich mùa hè của Quebec: ổ bánh mì kẹp xúc xích nướng (hot-dog bun) nhồi nhét salad trộn sốt mayonnaise — tôm, tôm hùm, gà hoặc trứng — và được ăn tại các quán ven đường suốt mùa. Đây là một danh mục chứ không phải một công thức duy nhất, nên une guédille aux crevettes và une guédille au homard đều là những món gọi rất phổ biến. Nếu bạn yêu cầu món này ở Pháp, bạn sẽ chỉ nhận được cái nhìn ngơ ngác.
Từ này được ghi nhận tại Quebec từ khoảng giữa những năm 1950 và nguồn gốc của nó thực sự chưa rõ; một giả thuyết liên hệ nó với các từ phương ngữ cũ chỉ rau xà lách. Các phiên bản theo vùng khác nhau: ở Gaspésie, guédille được kèm salad bắp cải (coleslaw) và thêm vài củ khoai tây chiên lên trên, còn lobster roll (bánh mì kẹp tôm hùm) của vùng biển Maritime/New England là món anh em gần gũi của nó. Công thức này mang đậm bản sắc Québécois, ngay cả crème sure — từ của Quebec chỉ sour cream (kem chua).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.