Trong siêu thị Pháp, từ 'rayon' nghĩa là gì?

Il mange la salade au supermarché et se fait griller

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp châu Phi · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
le rayon
Từ vựng sàn bán hàng tiếng Pháp
lối đi hoặc khu vực trong cửa hàng — cùng từ với tia sáng

Ở cửa hàng Pháp, un rayon là một lối đi hoặc một khu vực: le rayon boulangerie, le rayon frais. Nhân viên nói j’étais en rayon để ý là 'tôi đang ở sàn bán hàng', và un chef de rayon là quản lý khu vực. Đó chính là từ chỉ tia nắng và chấu xe — tất cả đều là những thứ tỏa ra từ trung tâm.

Ngoài ra: un rayon de soleil (tia nắng), les rayons X (tia X), dans un rayon de dix kilomètres ('trong bán kính mười km'), và thành ngữ ce n’est pas mon rayon — 'đó không phải khu vực của tôi', dùng rộng rãi ngoài cửa hàng. Đoạn clip mở đầu bằng nhân viên báo cáo đúng nghĩa bán lẻ: j’étais en rayon et y a ce monsieur qui teste les salades.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

92.9%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

salades
2×
Top 5.000
c'est pas moi
1×
I didn't do it (idiomatic denial of responsibility)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp châu Phi trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp