'stylé' nghĩa là gì trong tiếng lóng Pháp?

Admiration pour le garçon le plus stylé de classe

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
stylé
Tiếng lóng Pháp
Không hẳn là 'stylish' — c’est trop stylé chỉ đơn giản là 'quá cool / quá tuyệt'.

Stylé trông giống 'stylish', nhưng trong tiếng Pháp hàng ngày nó đã chuyển nghĩa thành 'cool / tuyệt' chung chung. C’est trop stylé nghĩa là 'quá cool', tương đương c’est top hay c’est génial — có thể khen một vật, một sự kiện hay một thành tựu, không chỉ trang phục. Dùng cho người, il est stylé vẫn mang ý 'anh ấy có phong cách', nhưng cách dùng lóng phổ biến nhất là 'quá tuyệt' cho mọi thứ.

Từ này thuộc registre familier và nghe liên tục ở giới trẻ, tuy nhiều người lớn cũng dùng. Trong đoạn clip, người được thầm thương được gọi là trop stylé và il a trop la classe — hai cách nói 'anh ấy cool tự nhiên'. Hãy giữ trop làm từ tăng cường: trop stylé, trop la classe. Một cách nói an toàn, hiện đại thay cho cool trong sách giáo khoa.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83%
Top 1.000
88.3%
Top 2.000
92.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.2%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

wop
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) guy
waouh
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow
stylé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stylish
aah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ah
dentiste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
dentist
il a trop la classe
1×
He has too much class/style.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp