Từ tiếng Romania 'chilipir' nghĩa là gì?

Haul de la outlet Pandorf: reduceri, branduri și chilipiruri

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
chilipir
Từ tiếng Romania chỉ việc săn đồ giá tốt
món hời — đồ thật tốt mà mua được giá rẻ bèo; từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman kelepir

chilipir là món hời: thứ thật sự ngon, tốt mà bạn chộp lấy với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực của nó, ví dụ như đồ hiệu mua ở outlet. Đây là từ mà người Romania dùng ngay khi thấy giá rẻ đến mức gần như không tin được. Chú ý số nhiều của từ này thuộc giới trung tính — chilipiruri — nên một lô đồ hời sẽ gọi là niște chilipiruri, chính là câu nói khoe khoang thỏa mãn nhất của người săn sale.

chilipir đến thẳng từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman kelepir, một trong hàng trăm từ vay mượn tiếng Thổ du nhập vào tiếng Romania sau nhiều thế kỷ tiếp xúc với đế chế Ottoman — một lớp từ vựng nằm song song với lõi Latin của ngôn ngữ này. Cùng gốc từ đó cho ra chilipirgiu, nghĩa là 'người săn hời', được tạo ra bằng hậu tố chỉ người -giu gốc Thổ; từ này mang chút ý châm biếm nhẹ, ám chỉ người săn deal quá nhiệt tình. Vậy chilipir là món hời, còn chilipirgiu là người luôn săn lùng món hời đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

86.9%
Top 1.000
92%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

95.6%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

vlog
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) vlog
miam
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
yum
să fiți pe fază
1×
to be aware or attentive about something

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania Moldova trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania