Từ tiếng Romania 'chilipir' nghĩa là gì?
Haul de la outlet Pandorf: reduceri, branduri și chilipiruri
B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp
chilipir là món hời: thứ thật sự ngon, tốt mà bạn chộp lấy với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực của nó, ví dụ như đồ hiệu mua ở outlet. Đây là từ mà người Romania dùng ngay khi thấy giá rẻ đến mức gần như không tin được. Chú ý số nhiều của từ này thuộc giới trung tính — chilipiruri — nên một lô đồ hời sẽ gọi là niște chilipiruri, chính là câu nói khoe khoang thỏa mãn nhất của người săn sale.
chilipir đến thẳng từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman kelepir, một trong hàng trăm từ vay mượn tiếng Thổ du nhập vào tiếng Romania sau nhiều thế kỷ tiếp xúc với đế chế Ottoman — một lớp từ vựng nằm song song với lõi Latin của ngôn ngữ này. Cùng gốc từ đó cho ra chilipirgiu, nghĩa là 'người săn hời', được tạo ra bằng hậu tố chỉ người -giu gốc Thổ; từ này mang chút ý châm biếm nhẹ, ám chỉ người săn deal quá nhiệt tình. Vậy chilipir là món hời, còn chilipirgiu là người luôn săn lùng món hời đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Romania
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.