“una caca de” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Volver de viaje y deshacer la maleta

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
una caca de + noun
Từ nhấn mạnh · tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha
Một cụm từ thông tục, mang sắc thái trẻ con ở Tây Ban Nha, nghĩa là 'một phiên bản dở tệ', nghĩa đen là 'một cục phân của'

Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha có một cách nói thông tục, mang sắc thái trẻ con, để chê một thứ gì đó kém chất lượng: una caca de + noun, nghĩa đen là “một cục phân của [thứ gì đó]”. Una caca de crema là “một loại kem dở tệ”; una caca de coche là “một chiếc xe dở tệ”. Cụm từ này dùng trong văn nói, đủ lịch sự để trẻ em cũng có thể dùng, và hiếm gặp trong tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh (nơi thường dùng una porquería de hoặc una mierda de). Giọng điệu đùa giỡn, nhẹ nhàng này rất phù hợp với thói quen chung của người Tây Ban Nha: hay làm dịu đi những lời phàn nàn bằng những cách nói thoáng qua.

Trong đoạn clip này, một cô gái trẻ mở vali ra và chê bai chai kem chống nắng của mình: “Crema de sol, es una caca de crema malísima” (“Kem chống nắng, một loại kem dở tệ kinh khủng”).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.5%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kart
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kart
malísima
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tomármela
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
caca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feces
pastillas
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Spanish sitcoms and family comedies (La que se avecina, Aída)
  • ▸In Spanish teen and college conversations
  • ▸In Spanish unboxing and product-review YouTube
  • ▸In Spanish parent-child banter when a toy or gadget breaks
  • ▸In Spanish stand-up about consumer disappointments

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha