「不粘锅 (bùzhānguō)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
為什麼鐵氟龍什麼都沾不上?
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao
Bài giải thích về Teflon này xoay quanh 不粘锅 (bùzhānguō), chiếc chảo chống dính trong bếp nhà bạn. Từ này đọc đúng như chức năng của nó: 不 (bù) «không» + 粘 (zhān) «dính» + 锅 (guō) «chảo/nồi», tức là chảo mà đồ ăn không dính vào. Lớp phủ trơn trượt là 特氟龙 (Teflon), với các liên kết carbon-fluo chặt chẽ khiến trứng cũng không thể bám được.
Phần thú vị nhất là chữ 锅 (guō), một trong những chữ mang đậm bản sắc Trung Quốc nhất: 炒锅 (chảo xào/wok), 火锅 (lẩu/nồi nóng), 高压锅 (nồi áp suất). Nó thậm chí còn sinh ra một thành ngữ nổi tiếng là 背锅 (bēi guō), «gánh nồi», chỉ việc phải chịu lỗi thay cho người khác. Chỉ một từ bếp núc mà mở ra cả một kho tàng từ vựng.
- ▸In Chinese cooking videos and kitchenware reviews
- ▸In the 锅 family: 炒锅 (wok), 火锅 (hotpot), 高压锅
- ▸In the slang 背锅 (to take the blame)
- ▸Around non-stick coatings like 特氟龙 (Teflon)
- ▸Any time a Chinese recipe needs the right pan