「吃腻 (chī nì)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
我为什么每天吃寿司也吃不腻
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
腻 (nì) mang nghĩa là ngấy, quá đà, hoặc chán nản. Gắn nó vào sau bất kỳ động từ nào cũng tạo thành một hợp từ kết quả: 吃腻 nghĩa là ăn một món quá thường xuyên đến mức chán, 看腻 là chán xem, 玩腻 là chán chơi. Tiêu đề đoạn clip đặt ra câu hỏi: tại sao vlogger có thể ăn sushi mỗi ngày mà vẫn không bị 吃腻? Câu trả lời của cô ấy: sushi về cơ bản là cơm, và cô ấy không bao giờ chán cơm.
Lời lập luận trong clip là một chuỗi suy nghĩ gọn gàng: 我永远不会吃腻寿司,因为我肯定是不会吃腻米饭的,而寿司都是用米饭做的 — «Tôi sẽ không bao giờ chán sushi, vì chắc chắn tôi không bao giờ chán cơm, mà sushi làm từ cơm.» Cô ấy đối chiếu điều này với 面条 (miàntiáo, mì), thứ mà cô ấy sẽ cuối cùng 吃腻. Dạng phủ định 吃不腻 (nghĩa đen: «ăn nhưng không đạt đến trạng thái 腻») là mẫu câu cần học — nó biểu thị rằng dù ăn bao nhiêu, bạn cũng không thể làm cạn kiệt sự thèm ăn của mình.