Từ 'convivenza' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Matrimonio o convivenza? Italiani rispondono per strada

A2 · Nền tảng vữngTiếng Ý chuẩn⏱ 59s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
convivenza
Từ vựng tiếng Ý về mối quan hệ
Sống chung như một cặp đôi mà chưa (hoặc trước khi) kết hôn.

convivenza là từ phổ biến trong tiếng Ý chỉ việc một cặp đôi sống chung mà chưa đăng ký kết hôn — sự cùng sống, 'đi sống chung'. Nó là từ đối ứng tự nhiên với matrimonio trong mọi trò chuyện về tình cảm, và câu hỏi đường phố 'matrimonio o convivenza?' là cách gọn gàng để nghe từ này trong ngữ cảnh thực tế. Nhiều người trả lời 'convivenza prima e magari dopo matrimonio' — sống chung trước, có thể kết hôn sau — phản ánh một lối đi rất phổ biến của người Ý hiện nay.

Động từ là convivere (sống chung / cùng sống); người bạn sống chung gọi là convivente. Cùng từ này cũng dùng cho 'sự cùng tồn tại' theo nghĩa rộng hơn (la convivenza civile, sự cùng tồn tại hòa bình). Một người phát biểu gọi đó là 'la cosa più significativa a livello quotidiano' — điều có ý nghĩa nhất trong đời sống hàng ngày — một cách tự nhiên để cân nhắc hai lựa chọn cuộc sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

80.5%
Top 1.000
83.1%
Top 2.000
84.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

95.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

eee
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
eek
ahia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ouch
beccate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to get caught; to hit
prontissimo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very ready; extremely prompt
c'è una zanzara
1×
literal: mosquito; figurative: annoying person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý