بابا جاب ساندوتش وايس كريم

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'جاب (gāb)' nghĩa là gì trong tiếng Ai Cập?

جاب (gāb)
'Mang/mua' hàng ngày của tiếng Ai Cập
'he brought'; tiếng Ai Cập cho MSA أحضر, từ جاء بـ 'came with'

Người Ai Cập nói جاب (gāb) để diễn tả 'anh ấy mang/mua'. بابا جابلي ساندوتش nghĩa là 'Bố mang cho con sandwich': جاب cộng với لي ('cho con') gộp thành جابلي (gablī). Từ này đáng học sớm vì động từ sách vở أحضر gần như không bao giờ xuất hiện trong hội thoại. Ban đầu nó là جاء بـ, nghĩa đen là 'đến cùng với', nên mang gì đó về về mặt bản chất là 'đến kèm theo nó'.

Các ngôi khác tuân theo cùng gốc từ ngắn: جبت ('con mang'), جبتي ('em mang', nói với nữ), هجيب ('sẽ mang'), بيجيب ('anh ấy mang'). Trong đoạn này một đứa trẻ phàn nàn khi bố chỉ mang sandwich cho một người (بابا جاب لك ساندوتش ولا لأ؟, 'bố có mang cho mày sandwich không?') và đoạn clip kết thúc bằng câu hát بابا جابلي ايس كريم ('bố mang cho con kem').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

61.8%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

71.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

سندوتش
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
sandwich
ايس
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) وايس — ice cream
تديني
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
give (to me)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập