مُصطفى يُخبر بابا بدرجته في المدرسة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「كده (keda)」 trong tiếng Ai Cập nghĩa là gì?

كده (keda)
Từ nhỏ, nghĩa rộng trong tiếng Ai Cập
'như này, vậy, theo cách đó'; tiếng Ai Cập thay cho tiếng Ả Rập chuẩn هكذا

كده (keda) là một trong những từ nhỏ hữu dụng nhất trong tiếng Ai Cập. Nó mang nghĩa 'như này' hoặc 'theo cách đó', và lấp đầy vị trí mà tiếng Ả Rập chuẩn dùng هكذا. Câu ليه كده؟ có nghĩa là 'tại sao lại như vậy?' hay 'tại sao bạn làm thế?'. Bạn sẽ nghe từ này ở hầu như mỗi câu thứ hai: عمل كده ('anh ấy làm như này'), كده كويس ('như này ổn'), كده وخلاص ('chỉ vì thế thôi').

Mustafa về nhà mang điểm 50 thay vì 100 như thường lệ, và bố anh hỏi ليه كده يا مصطفى؟ مش متعودين ('tại sao lại như vậy, Mustafa? chúng tôi không quen'). Cùng một từ ấy cũng mang nghĩa 'vậy, thế là': كده تمام ('vậy là ổn rồi') và كده يبقى... ('vậy có nghĩa là...'). Nói với giọng dâng lên, nó biến thành một lời trách nhẹ.

Từ Khalefa↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

50%
Top 1.000
80%
Top 2.000
87.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

76%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

اخدت
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
محفظتي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
بتاخد
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
صاصا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
مالش
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập