مُصطفى يُخبر بابا بدرجته في المدرسة
A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
「كده (keda)」 trong tiếng Ai Cập nghĩa là gì?
كده (keda) là một trong những từ nhỏ hữu dụng nhất trong tiếng Ai Cập. Nó mang nghĩa 'như này' hoặc 'theo cách đó', và lấp đầy vị trí mà tiếng Ả Rập chuẩn dùng هكذا. Câu ليه كده؟ có nghĩa là 'tại sao lại như vậy?' hay 'tại sao bạn làm thế?'. Bạn sẽ nghe từ này ở hầu như mỗi câu thứ hai: عمل كده ('anh ấy làm như này'), كده كويس ('như này ổn'), كده وخلاص ('chỉ vì thế thôi').
Mustafa về nhà mang điểm 50 thay vì 100 như thường lệ, và bố anh hỏi ليه كده يا مصطفى؟ مش متعودين ('tại sao lại như vậy, Mustafa? chúng tôi không quen'). Cùng một từ ấy cũng mang nghĩa 'vậy, thế là': كده تمام ('vậy là ổn rồi') và كده يبقى... ('vậy có nghĩa là...'). Nói với giọng dâng lên, nó biến thành một lời trách nhẹ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.