Early Math Skills Predict Academic Success

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'get off to a good start' nghĩa là gì trong tiếng Anh?

get off to a good start
Thành ngữ tiếng Anh chỉ khởi đầu mạnh mẽ
bắt đầu tốt, tạo nền tảng cho thành công sau này

Get off to a good start nghĩa là bắt đầu một việc gì đó tốt đẹp — và khởi đầu tốt thường dẫn đến kết quả tốt sau này. Trong video, một chuyên gia giáo dục giải thích rằng trẻ em bắt đầu tốt môn Toán ở mẫu giáo sẽ có xu hướng học giỏi hơn ở các cấp học sau. Cụm từ này ví việc học như một cuộc đua: những bước đầu tiên quan trọng, vì chúng định hướng cho mọi thứ đến sau.

Thành ngữ này xuất phát từ đua ngựa, nơi vài giây đầu tiên nhanh chóng thường tiên đoán được kết quả cả cuộc đua. Bạn có thể dùng nó cho năm học mới, công việc mới, thậm chí chỉ một buổi sáng: 'I got off to a good start today.' Cụm từ đối lập là 'get off to a bad start.' Trong video: 'If they get off to a good start in kindergarten, they’re likely to be successful in the later elementary grades.'

Từ KSAT 12↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

76.4%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

85.1%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cardinality
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
number of items in a set
cuatro
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
four
flashcards
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small card for learning facts
gmsa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) Greater Memphis School Association — school district
kindergartners
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
child in kindergarten (age 5-6)
rocking and rolling
1×
to start doing something successfully or energetically

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh