Die leckerste Kürbissuppe einfach zubereitet

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«schwitzen» trong công thức nấu ăn tiếng Đức nghĩa là gì?

schwitzen (in der Küche)
Thuật ngữ nấu ăn tiếng Đức
«schwitzen» rau củ — nấu nhừ nhẹ, không để chín vàng

Schwitzen nghĩa đen là «to mồ hôi», nhưng trong bếp nó chỉ một kỹ thuật chính xác: nấu rau củ trong ít dầu mỡ, lửa nhỏ cho đến khi mềm và trong veo, không để chúng chín vàng. Rau củ tiết ra nước của chính chúng khi nấu — đó là quá trình «to mồ hôi» — giúp giữ hương vị nhẹ nhàng thay vì caramel hóa.

Video nấu súp bí đỏ này áp dụng kỹ thuật đúng chuẩn: hành tây, tỏi, cần tây và cà rốt được geschwitzt vài phút trong dầu trước khi cho bí đỏ và gừng vào. Công thức tiếng Đức thường dùng động từ liên quan anschwitzen cho kỹ thuật này — nấu nhừ rau củ trong dầu mỡ mà không để chín vàng — nên nếu công thức bảo «die Zwiebeln anschwitzen», nghĩa là chính xác như schwitzen ở đây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

73.8%
Top 1.000
79.4%
Top 2.000
88.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

abschmecken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to taste (food)
karotte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carrot
knollensellerie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
celery root
kokosmilch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coconut milk
kürbissuppe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pumpkin soup

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức