Die leckerste Kürbissuppe einfach zubereitet
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
«schwitzen» trong công thức nấu ăn tiếng Đức nghĩa là gì?
Schwitzen nghĩa đen là «to mồ hôi», nhưng trong bếp nó chỉ một kỹ thuật chính xác: nấu rau củ trong ít dầu mỡ, lửa nhỏ cho đến khi mềm và trong veo, không để chúng chín vàng. Rau củ tiết ra nước của chính chúng khi nấu — đó là quá trình «to mồ hôi» — giúp giữ hương vị nhẹ nhàng thay vì caramel hóa.
Video nấu súp bí đỏ này áp dụng kỹ thuật đúng chuẩn: hành tây, tỏi, cần tây và cà rốt được geschwitzt vài phút trong dầu trước khi cho bí đỏ và gừng vào. Công thức tiếng Đức thường dùng động từ liên quan anschwitzen cho kỹ thuật này — nấu nhừ rau củ trong dầu mỡ mà không để chín vàng — nên nếu công thức bảo «die Zwiebeln anschwitzen», nghĩa là chính xác như schwitzen ở đây.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.