Mozzarella Sticks aus dem Airfryer

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tại sao 'Airfryer' lại là danh từ đực ('der Airfryer') trong tiếng Đức?

der Airfryer
Giới từ của từ vay công nghệ tiếng Đức
tên đồ dùng bếp tiếng Anh, mượn nguyên vẹn — và được gán giới từ ngữ pháp tiếng Đức

Một công thức que mozzarella giòn ghi tên thiết bị bằng tiếng Anh: der Airfryer. Công thức và lời nói hàng ngày thường dùng tên tiếng Anh thay vì từ tiếng Đức Heißluftfritteuse (tạm dịch 'chiên không dầu bằng không khí nóng') — cả hai đều chuẩn và có trong từ điển tiếng Đức, nhưng 'Airfryer' ngắn hơn, phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày. Giống như hầu hết danh từ vay mượn về công nghệ, nó nhận giới từ ngữ pháp tiếng Đức theo mặc định — gần như luôn là der (giới đực), giống như der Laptop, der Computer và der Toaster. Từ vẫn giữ nguyên tiếng Anh; chỉ có mạo từ và chữ cái đầu viết hoa (tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ đầu) mới đánh dấu nó đã nhập tịch.

Mặc định giới đực này không phải quy tắc cứng nhắc — việc gán giới cho từ vay mượn tiếng Đức nổi tiếng là không nhất quán và đôi khi chia rẽ theo vùng miền hoặc thế hệ. Điều nhất quán là: một khi từ vay đã nhập tịch, nó tuân theo toàn bộ ngữ pháp tiếng Đức, bao gồm cả số nhiều (die Airfryer, không thêm '-s') và ghép từ (die Airfryer-Reinigung, 'việc làm sạch airfryer').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mozzarella
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Mozzarella — cheese type
airfryer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Airfryer — cooking appliance
mayonnaise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mayonnaise
mehlstärkemischung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
starch mixture

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức