넷플릭스 시리즈 ‘월간 남친’ 가상 연애 구독 소개

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“썸 (sseom)” trong hẹn hò tiếng Hàn có nghĩa là gì?

썸 (sseom)
Lóng hẹn hò tiếng Hàn
giai đoạn “có gì đó” giữa hai người trước khi chính thức hẹn hò

썸 xuất phát từ từ tiếng Anh “something”, như trong cụm “there’s something between them” (có gì đó giữa hai người). Nó chỉ giai đoạn trung gian: nhắn tin nhau mỗi ngày, đi cà phê cùng nhau, nhưng chưa ai nói ra lời “chúng ta đang yêu”. Người Hàn dùng 썸을 타다 (nghĩa đen “cưỡi cái something”) để nói về việc đang ở giai đoạn này. Khi một người tỏ tình và người kia đồng ý, giai đoạn 썸 kết thúc và hai người trở thành 사귀는 사이, tức là chính thức hẹn hò.

Từ này sinh ra thêm nhiều từ khác: 썸남 là chàng trai bạn đang “có gì đó”, 썸녀 là cô gái bạn đang “có gì đó”. Trailer của 월간 남친 (Monthly Boyfriend) quảng cáo dịch vụ hẹn hò ảo cho những người mệt mỏi với tất cả những rắc rối này: 썸도 귀찮고 소개팅할 의욕도 없으신가요? (“Còn ‘có gì đó’ cũng thấy rắc rối, còn đi 소개팅 (hẹn hò sắp đặt) thì chẳng muốn nổi?”). Câu này cũng dạy từ 소개팅 – cuộc hẹn hò được bạn bè sắp đặt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

63.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

59.1%
Top 1.000
63.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

월간
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
monthly
남친
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
boyfriend (slang)
없으신가요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
is there not?
ceo월
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) CEO month — leadership month
가상 연애 구독 서비스
1×
subscription service for virtual dating

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn