וולוג ניקיון בבית והפתעה לילדות

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«כל הכבוד (kol hakavod)» trong tiếng Hebrew nghĩa là gì?

כל הכבוד (kol hakavod)
cụm từ · tiếng Hebrew
«'làm tốt lắm! bravo!' (nghĩa đen 'toàn bộ vinh dự')»

Một người mẹ biến ngày dọn dẹp gia đình thành buổi cổ vũ, khen con gái mỗi khi gấp chăn: «כל הכבוד!» (»làm tốt lắm!«). כל הכבוד (kol hakavod) nghĩa đen là »toàn bộ vinh dự«, và đây là cụm từ »bravo, làm tốt lắm, giỏi quá« đa dụng nhất của người Israel.

Bạn sẽ nghe nó khi một đứa trẻ dọn phòng, một vận động viên giành huy chương, hoặc một người lạ làm điều đúng đắn. Cụm từ thân mật hơn trong đoạn clip là אלופה (alufa, »người hùng«, nghĩa đen »quán quân«), ném cho các con như hoa giấy. Nói kol hakavod kèm ngón tay cái lên là ngay lập tức nghe như người Israel. Phần thưởng ở đây, đương nhiên, là שווארמה בפיתה.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

73.8%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
91.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

89.9%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

מקפלת
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
וואי
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow / oh
לקפל
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
to fold
מסדרים
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
שווארמה
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
shawarma (food)
אין כמו שווארמה בפיתה
1×
no one compares to shawarma in pita bread

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸From Israeli parents, coaches, and teachers praising any small win.
  • ▸In Israeli talent and cooking shows applauding contestants.
  • ▸On the sidelines of Israeli kids' sports.
  • ▸Anywhere someone earns an אלופה (“champ”).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái