וולוג ניקיון בבית והפתעה לילדות
A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
«כל הכבוד (kol hakavod)» trong tiếng Hebrew nghĩa là gì?
Một người mẹ biến ngày dọn dẹp gia đình thành buổi cổ vũ, khen con gái mỗi khi gấp chăn: «כל הכבוד!» (»làm tốt lắm!«). כל הכבוד (kol hakavod) nghĩa đen là »toàn bộ vinh dự«, và đây là cụm từ »bravo, làm tốt lắm, giỏi quá« đa dụng nhất của người Israel.
Bạn sẽ nghe nó khi một đứa trẻ dọn phòng, một vận động viên giành huy chương, hoặc một người lạ làm điều đúng đắn. Cụm từ thân mật hơn trong đoạn clip là אלופה (alufa, »người hùng«, nghĩa đen »quán quân«), ném cho các con như hoa giấy. Nói kol hakavod kèm ngón tay cái lên là ngay lập tức nghe như người Israel. Phần thưởng ở đây, đương nhiên, là שווארמה בפיתה.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸From Israeli parents, coaches, and teachers praising any small win.
- ▸In Israeli talent and cooking shows applauding contestants.
- ▸On the sidelines of Israeli kids' sports.
- ▸Anywhere someone earns an אלופה (“champ”).