2000 साल पुराना शव और मिट्टी में विघटन

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«दलदल (daldal)» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?

दलदल (daldal)
danh từ · tiếng Hindi
«दलदल (daldal)» — đầm lầy, bãi bồi, đầm rừng; ẩn dụ chỉ hoàn cảnh bế tắc không thoát ra được

Một xác chết 2.000 năm tuổi được phát hiện ở Anh, và đoạn clip giải thích lý do: «एक दलदल में एक शव मिला» (tìm thấy một xác chết trong đầm lầy). दलदल (daldal) mang nghĩa là đầm lầy, bãi bồi, hay đầm rừng — loại đất thiếu oxy, axit, làm khô hóa xác vật rơi vào đó.

Giống như từ «quagmire» trong tiếng Anh, từ này rất nhanh chuyển sang nghĩa ẩn dụ: कर्ज़ का दलदल (đầm lầy nợ nần), दलदल में फंसना (mắc kẹt trong bế tắc), chỉ những tình huống càng giãy giụa càng chìm sâu. Chủ đề thực sự của video — một thìa đất chứa đựng sự sống nhiều hơn số người trên Trái Đất — chính là khoa học nằm bên dưới từ ngữ này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

73.6%
Top 1.000
84.9%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

88.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

microbe
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
microorganism (slang)
lindow
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
peat bog site
peat
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
partially decayed plant matter
bacteria
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
single-celled microorganisms
bogs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Hindi science explainers on soil, ecosystems, and decay.
  • ▸Figuratively: a “दलदल” of debt, corruption, or addiction.
  • ▸In Hindi news and films about getting trapped in a situation.
  • ▸In Indian discussions of wetlands and conservation.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hindi trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi