Мой день по часам

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Tại sao “giờ” trong tiếng Nga đổi thành час, часа hay часов?

час / часа / часов
Quy tắc số và giờ trong tiếng Nga
“giờ” đổi đuôi theo số — час ở 1, часа ở 2–4, часов ở 5 trở lên

Tiếng Nga không chỉ đặt số trước từ “giờ” — bản thân từ đó cũng đổi hình theo số. Час (1), часа (2–4) và часов (5 trở lên) đều là “giờ”, nhưng mỗi dạng đi với một khoảng số riêng: в час (“lúc một giờ”), в три часа (“lúc ba giờ”), в пять часов (“lúc năm giờ”). Cách chia ba này áp dụng cho mọi danh từ đếm được trong tiếng Nga, không chỉ thời gian.

Lịch trình trong clip đi qua toàn bộ mô hình: в час (1), в три часа (3), rồi dùng часов cho năm, sáu, tám, chín, mười — và cả в двенадцать часов (12), vì 11–14 luôn dùng số nhiều sinh cách bất kể chữ số cuối là gì. Cách chia 1 / 2–4 / 5+ này chi phối mọi danh từ đếm được — один стол, два стола, пять столов (“một cái bàn, hai cái bàn, năm cái bàn”) — nên nắm được quy tắc với giờ là nắm được với mọi thứ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga