Devine le nom de ces objets de cuisine

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«essoreuse à salade» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

une essoreuse à salade
Từ vựng bếp núc tiếng Pháp
Một cái essoreuse à salade — máy xô salad, từ động từ essorer (vắt khô, xô khô).

Một essoreuse à salade là cái rổ quay xô nước khỏi rau xà lách đã rửa — hay còn gọi là máy xô salad. Đây là ví dụ đẹp của cách ghép từ tiếng Pháp: lấy động từ essorer (vắt khô, xô khô), thêm hậu tố -euse biến động từ thành danh từ chỉ dụng cụ làm hành động đó, ta được essoreuse — cái máy làm việc vắt/xô khô.

Cặp hậu tố -euse / -eur này xây nên cả một vốn từ vựng bếp núc và giặt ủi: từ laver (rửa) ra lave-linge (máy giặt), máy sấy quay là sèche-linge có chương trình essorage — chu kỳ vắt/xô. Nếu thấy chữ essorer trên nút bấm máy giặt, bạn biết ngay nó sắp quay vắt nước.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp