Devine le nom de ces objets de cuisine
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«essoreuse à salade» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Một essoreuse à salade là cái rổ quay xô nước khỏi rau xà lách đã rửa — hay còn gọi là máy xô salad. Đây là ví dụ đẹp của cách ghép từ tiếng Pháp: lấy động từ essorer (vắt khô, xô khô), thêm hậu tố -euse biến động từ thành danh từ chỉ dụng cụ làm hành động đó, ta được essoreuse — cái máy làm việc vắt/xô khô.
Cặp hậu tố -euse / -eur này xây nên cả một vốn từ vựng bếp núc và giặt ủi: từ laver (rửa) ra lave-linge (máy giặt), máy sấy quay là sèche-linge có chương trình essorage — chu kỳ vắt/xô. Nếu thấy chữ essorer trên nút bấm máy giặt, bạn biết ngay nó sắp quay vắt nước.