«مشمشي» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Liban?

الألوان في غرفة النوم والحمام باللهجة اللبنانية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
مشمشي (mshmashi)
Từ chỉ màu từ tên trái cây tiếng Ả Rập
«màu mơ»; từ trái cây مشمش thêm đuôi ـي thành tính từ chỉ màu

Tiếng Ả Rập tạo tính từ chỉ màu ngay từ tên trái cây bằng cách thêm đuôi ـي — chính đuôi đó biến لبنان thành لبناني. مشمش là mơ; thêm ـi ta được مشمشي: «màu mơ», một tông cam đào ấm áp. Quy luật này xuất hiện khắp nơi khi bạn để ý: تفاحي (đỏ táo), ليموني (vàng chanh), رماني (đỏ lựu). Một đuôi, cả bảng màu.

Trong đoạn clip, chuyến tham quan màu sắc từng phòng ngủ và nhà tắm Liban mở đầu bằng câu «لون الحيطان مشمشي» — tường nhà màu مشمشي, khung giường cũng màu مشمشي. Trái مشمش bản thân đã có từ thời cổ đại ở Levant; tên nó có thể vẽ nguồn từ tiếng Akkad. Tính từ chỉ màu này dùng cả trong tiếng Ả Rập chuẩn (فستان مشمشي — chiếc váy màu mơ) lẫn tiếng Levantine hàng ngày, khiến nó trở thành một trong những từ vựng chỉ màu hữu dụng nhất ngay từ cấp độ A1.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

73.8%
Top 1.000
75%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

التخت
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
bed
المغسله
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
sink
ازرق
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
blue
منشف
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
towel

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập