「توفى (tuwuffiya)」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?
عمرة لأجل ابني المتوفي ودعاء بالرحمة
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Iraq · Phù hợp với người mới bắt đầu
Mẹ trong đoạn clip nói con trai mình توفى — cách nói nhẹ nhàng, tôn trọng để tiếng Ả Rập chỉ ai đó qua đời, dùng ở những chỗ مات (「chết」) nghe quá thô ráp. Gốc từ و-ف-ي mang nghĩa hoàn thành hoặc trả trọn — وفى بوعده nghĩa là 「anh ấy giữ lời hứa」. Ở thể bị động, تُوفّي gợi hình ảnh một cuộc đời như thứ Chúa nhận lại trọn vẹn: không phải chấm dứt, mà được thu hồi đầy đủ.
Đoạn clip lắng đọng xúc động: bà đến thực hiện عمرة thay cho con trai đã khuất, và sự an ủi của bà là câu عند الله أرحم الراحمين — 「bên cạnh Chúa, Đấng Thương Xót Nhất trong những kẻ thương xót」. Quanh từ توفى có một bộ công thức chia buồn đáng nhớ: الله يرحمه (「Chúa ban ơn cho anh ấy」) sau khi nhắc đến người khuất, và البقاء لله dành cho người nhà.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.