「توفى (tuwuffiya)」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

عمرة لأجل ابني المتوفي ودعاء بالرحمة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Iraq · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
توفى (tuwuffiya)
Từ ngữ tôn trọng trong tiếng Ả Rập
qua đời — đúng nghĩa là 'được nhận trọn vẹn'

Mẹ trong đoạn clip nói con trai mình توفى — cách nói nhẹ nhàng, tôn trọng để tiếng Ả Rập chỉ ai đó qua đời, dùng ở những chỗ مات (「chết」) nghe quá thô ráp. Gốc từ و-ف-ي mang nghĩa hoàn thành hoặc trả trọn — وفى بوعده nghĩa là 「anh ấy giữ lời hứa」. Ở thể bị động, تُوفّي gợi hình ảnh một cuộc đời như thứ Chúa nhận lại trọn vẹn: không phải chấm dứt, mà được thu hồi đầy đủ.

Đoạn clip lắng đọng xúc động: bà đến thực hiện عمرة thay cho con trai đã khuất, và sự an ủi của bà là câu عند الله أرحم الراحمين — 「bên cạnh Chúa, Đấng Thương Xót Nhất trong những kẻ thương xót」. Quanh từ توفى có một bộ công thức chia buồn đáng nhớ: الله يرحمه (「Chúa ban ơn cho anh ấy」) sau khi nhắc đến người khuất, và البقاء لله dành cho người nhà.

Từ BRIKI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

79.2%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

97.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

عمرة
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Umrah
إيش
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
what (informal)
الراحمين
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the merciful ones
بنتي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
my daughter
رضيا عليه دنيا وآخرها
1×
satisfaction in this world and the hereafter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Iraq trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập