Cụm từ tiếng Anh 'pigs in a blanket' nghĩa là gì?

Catering A Homemade Birthday Party Feast

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh miền Nam Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pigs in a blanket
Tên món ăn vặt tiệc trong tiếng Anh
Xúc xích nhỏ cuộn bột hoặc thịt xông khói — món ăn vặt kinh điển trong tiệc

pigs in a blanket là món ăn vặt rất phổ biến trong các bữa tiệc tại Mỹ và Anh. Ở Mỹ, người ta cuộn xúc xích nhỏ trong bột mềm rồi nướng chín. Còn ở Anh, xúc xích được cuộn trong thịt xông khói (bacon). Tên gọi bắt nguồn từ một hình ảnh vui: xúc xích là con 'pig' (heo con), còn lớp bột hay thịt xông khói bên ngoài là chiếc 'blanket' (chăn) giữ ấm cho nó. Trong video, món này nằm trên bàn tiệc cùng các đồ ăn nhẹ khác.

Bạn không thể đoán được tên món này chỉ từ nghĩa đen của các từ. Nhiều tên món ăn tiếng Anh đều như vậy — ví dụ 'hot dog' và 'corn dog'. Ở Mỹ, pigs in a blanket là món ăn nhẹ cực kỳ phổ biến trong các bữa tiệc và đêm chơi game. Chúng cũng rất dễ làm, nên bạn thường nghe cụm từ này trong các video nấu ăn tại nhà. Cụm từ này ở dạng số nhiều vì người ta luôn làm nhiều hơn một cái.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

77.5%
Top 1.000
85.6%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

83.7%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

eclair
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cream-filled pastry
kielbasa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Polish sausage
sausages
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ground meat encased in skin
wieners
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hot dogs (slang)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh miền Nam Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh