Catupiry là gì?

Reclamação engraçada de uma pizza muito ruim

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
catupiry
Thương hiệu phô mai kem Brazil trở thành tên gọi chung, và topping pizza đặc trưng của đất nước này

Catupiry là thương hiệu phô mai kem của Brazil, được thành lập năm 1911 tại Lambari, Minas Gerais. Thương hiệu này nổi tiếng đến mức catupiry hiện nay được dùng gần như như một danh từ chung ở Brazil để chỉ bất kỳ loại phô mai mềm, nhẹ và hơi chua nào. Cách dùng nổi tiếng nhất là trên pizza: frango com catupiry (gà với catupiry) là một trong những topping pizza đặc trưng của Brazil, có mặt ở các pizzeria và siêu thị khắp đất nước và hầu như không thấy ở đâu khác trên thế giới.

Trong đoạn clip này, một người đàn ông than phiền về chiếc pizza mình đặt: Pô, é de frango com catupiry (Đây là pizza gà với catupiry), rồi nói nó dở đến mức anh ta còn thích ăn bánh mì trứng thường hơn. Thương hiệu này là một từ ngữ văn hóa: nhắc đến nó là bất kỳ người Brazil nào cũng hình dung ngay lớp topping ấm áp, dẻo dai ấy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

77.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

65.8%
Top 1.000
77.6%
Top 2.000
90.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

82.9%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

catupiry
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
soft cheese spread
ué
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) huh? / what?
peraí
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) wait a minute
preferível
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
preferable
cê
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) you

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian pizzeria menus and food delivery apps (iFood, Rappi)
  • ▸In Brazilian sitcoms and family dinner scenes
  • ▸In Brazilian Friday-night family pizza-ordering rituals
  • ▸In Brazilian food YouTube and TikTok (Rita Lobo, Henrique Fogaça)
  • ▸In Brazilian cookbooks and pizza-making tutorials

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha