“dar conta” trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Gato abrindo pote sozinho e causando na cozinha

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
dar conta
Động từ ứng phó hàng ngày của Brazil
“xử lý/ứng phó được”; não dou conta = “tôi không theo kịp/không chịu nổi”

Dar conta (de algo) là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, mang nghĩa là quản lý, ứng phó hoặc theo kịp được điều gì đó. Não dou conta (tôi không chịu nổi/tôi không làm được) là phiên bản đầy chán nản — cụm từ này dùng khi một con mèo tinh nghịch, một đống bài tập, hay một tuần đi sai lệch hoàn toàn vượt quá khả năng chịu đựng. Nó nói lên sự quá tải chứ không phải thiếu năng lực.

Trong đoạn clip, một con mèo liên tục mở nắp tủ mà chủ liên tục khóa lại — chủ thở dài eu não dou conta, eu não dou conta hai lần liên tiếp. Cấu trúc này cũng dùng theo hướng tích cực: dou conta (tôi làm được/tôi lo được) và dar conta do recado (hoàn thành nhiệm vụ), nghĩa đen là “trách nhiệm về việc vặt”.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

79.9%
Top 1.000
85.4%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

88.6%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amiguinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) female friend
coquerinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small pot or container
ih
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oh! / hey!
tranquei
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I locked
não dou conta
1×
can't handle it

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha