“dar conta” trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Gato abrindo pote sozinho e causando na cozinha
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Dar conta (de algo) là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, mang nghĩa là quản lý, ứng phó hoặc theo kịp được điều gì đó. Não dou conta (tôi không chịu nổi/tôi không làm được) là phiên bản đầy chán nản — cụm từ này dùng khi một con mèo tinh nghịch, một đống bài tập, hay một tuần đi sai lệch hoàn toàn vượt quá khả năng chịu đựng. Nó nói lên sự quá tải chứ không phải thiếu năng lực.
Trong đoạn clip, một con mèo liên tục mở nắp tủ mà chủ liên tục khóa lại — chủ thở dài eu não dou conta, eu não dou conta hai lần liên tiếp. Cấu trúc này cũng dùng theo hướng tích cực: dou conta (tôi làm được/tôi lo được) và dar conta do recado (hoàn thành nhiệm vụ), nghĩa đen là “trách nhiệm về việc vặt”.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.