«meter» trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu nghĩa là gì?
bandeiras nas casas em competições de futebol em Portugal
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, meter là động từ hàng ngày để nói «đặt cái gì đó vào đâu đó» — phổ biến hơn nhiều so với pôr trang trọng hơn. Khi mô tả cách mọi người treo cờ trong các giải đấu bóng đá, một người nói: «muitas pessoas metem a bandeira nas casas» — «nhiều người cắm cờ lên nhà», thường là lên ban công. Sách giáo khoa hay dùng pôr, nhưng meter mới là từ bạn thực sự nghe ở Bồ Đào Nha cho việc bỏ chìa khóa vào túi hay để đĩa vào máy rửa bát.
Sự khác biệt thực sự nằm ở tần suất dùng, chứ không phải mức độ trang trọng: pôr mang tính trung tính, hơi sách vở, còn meter mới là từ lấp đầy các cuộc trò chuyện Bồ Đào Nha — «mete isso aqui» («cắm cái này vào đây»), «mete-te na fila» («xếp hàng vào đi»). Ở Brazil, động từ này vẫn tồn tại nhưng nghe thô ráp, đôi khi thô tục, nên người Brazil thường dùng colocar hoặc pôr và để meter chủ yếu cho người Bồ Đào Nha.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.