«meter» trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu nghĩa là gì?

bandeiras nas casas em competições de futebol em Portugal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
meter
Động từ thông dụng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu
«meter» — động từ «đặt/cắm vào» mà người Bồ Đào Nha dùng hàng ngày, còn người Brazil thường dùng «colocar» hoặc «pôr»

Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, meter là động từ hàng ngày để nói «đặt cái gì đó vào đâu đó» — phổ biến hơn nhiều so với pôr trang trọng hơn. Khi mô tả cách mọi người treo cờ trong các giải đấu bóng đá, một người nói: «muitas pessoas metem a bandeira nas casas» — «nhiều người cắm cờ lên nhà», thường là lên ban công. Sách giáo khoa hay dùng pôr, nhưng meter mới là từ bạn thực sự nghe ở Bồ Đào Nha cho việc bỏ chìa khóa vào túi hay để đĩa vào máy rửa bát.

Sự khác biệt thực sự nằm ở tần suất dùng, chứ không phải mức độ trang trọng: pôr mang tính trung tính, hơi sách vở, còn meter mới là từ lấp đầy các cuộc trò chuyện Bồ Đào Nha — «mete isso aqui» («cắm cái này vào đây»), «mete-te na fila» («xếp hàng vào đi»). Ở Brazil, động từ này vẫn tồn tại nhưng nghe thô ráp, đôi khi thô tục, nên người Brazil thường dùng colocar hoặc pôr và để meter chủ yếu cho người Bồ Đào Nha.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

72.7%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
90.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

82.6%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

estabelecimentos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bandeiras
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
portugal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Portugal (country)
etc
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
etc., and so on
varanda
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
balcony, veranda

Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha