Tại sao tiếng Bồ Đào Nha nói 'pequenina' thay vì 'pequena'?

Descrição de duas oliveiras, uma grande e outra pequena

★ Chọn lọc kỹ càngA1 · Người mớiTiếng Bồ Đào Nha châu Âu⏱ 42s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pequenina / ervinhas
Tiếng Bồ Đào Nha: đuôi từ chỉ nhỏ bé chồng chất
Cách tiếng Bồ Đào Nha gắn đuôi '-inha' vào tính từ và danh từ để diễn tả sự nhỏ bé hơn nữa

Tiếng Bồ Đào Nha dùng đuôi từ -inha tự do hơn tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Ý, và đuôi từ này có thể gắn vào cả tính từ lẫn danh từ. Pequena (nhỏ) thành pequenina (rất nhỏ, nhỏ xíu). Erva (cỏ, thảo mộc) thành ervinha (cỏ non, cỏ nhỏ). Đuôi từ chỉ nhỏ bé chồng chất này biểu thị cả sự nhỏ về mặt thể xác lẫn sắc thái mềm dẻo, gần như che chở. Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu dùng pequenina một cách tự nhiên; tiếng Bồ Đào Nha Brazil thì dùng đuôi từ chỉ nhỏ bé chồng chất thậm chí còn nhiều hơn.

Trong đoạn video này, người kể chuyện miêu tả hai cây ô-liu: Uma é pequenina, muito pequenina, e a outra é grande... está aqui no meio das ervinhas (Một cây nhỏ xíu, rất nhỏ xíu, còn cái kia to... nó ở đây giữa những bụi cỏ non).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

83.9%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ervinhas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oliveiras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oliveira
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
olive trees
prado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
meadow
vaso
2×
Top 5.000
pot or vase

Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Portuguese family and farm-life content
  • ▸In Portuguese children’s TV and audiobooks
  • ▸In Brazilian bossa nova and folk lyrics (Tom Jobim, Caetano Veloso)
  • ▸In Portuguese cookbook recipes about herbs and garnishes
  • ▸In Portuguese gardening and houseplant blogs

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha