«que doido» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Criança descobre que antigamente quase não tinha igreja

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
que doido
Lóng phản ứng tiếng Bồ Đào Nha Brazil
«que doido» — «nghịch quá / điên rồ» — phản ứng ngẫu hứng khi ngạc nhiên

Que doido là cách nói hàng ngày của người Brazil để diễn đạt «nghịch quá» hay «điên rồ» khi bị bất ngờ. Doido mang nghĩa điên hoặc mất trí, nên que doido thể hiện sự kinh ngạc thuần túy — tương đương với tiếng Anh «no way!» hay «that’s nuts» — và bạn sẽ nghe cụm từ này lăn lỏi trong mọi cuộc trò chuyện. Đó là phản ứng tức thì khi một sự thật khiến bạn giật mình.

Nó thuộc một họ các phản ứng một câu: que louco và que loucura («nghịch quá»), que doideira, tất cả đều thay thế cho nhau được với que doido. Bé trai trong video thốt ra nó khi nghe nhà thờ xưa kia từng là tiệm kem và rạp chiếu phim hai tầng — và rằng ngày xưa hầu như không có nhà thờ nào. Cái Que doido tự nhiên ấy chính là cách người Brazil xử lý một sự thật bất ngờ ngay giữa dòng chuyện. Gốc từ doido (từ doudo cổ hơn, nguồn gốc chưa rõ) cũng xuất hiện trong doidamente («điên cuồng») và endoidar («làm ai đó phát điên»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.8%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

87.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sorveteria
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice cream shop
atrasando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
atravessava
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chorarem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
emocionarem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sair de casa
1×
to leave home for a purpose

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha