«αφράτο» trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là gì?

Πανεύκολο αφράτο ψωμί φόρμας χωρίς μίξερ

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
αφράτο
tính từ · tiếng Hy Lạp
«mềm, xốp, bồng bềnh»

Kéo ổ bánh không cần máy trộn ra khỏi lò, người làm bánh khoe kết cấu: «Κοίτα πώς αφράτο είναι» («nhìn nào, nó xốp thế nào»). Αφράτο (dạng đực αφράτος) mang nghĩa «mềm, xốp, bồng bềnh», đặc tính quý giá của bánh mì, bánh ngọt, bánh bông lan ngon, xuất phát từ αφρός («bọt»), nên nghĩa đen là «giống bọt».

Đó là lời khen cao nhất trong bếp Hy Lạp cho bất cứ thứ gì nhẹ và bồng bềnh: αφράτο ψωμί (bánh mì xốp), αφράτο κέικ (bánh ngọt bồng bềnh). Thân mật, từ này còn dùng miêu tả má ửng hồng, mập mạp. Nếu một bà ngoại Hy Lạp gọi món bánh của bạn là αφράτο, bạn đã đỗ bài kiểm tra.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

78.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

75%
Top 1.000
78.3%
Top 2.000
89.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

87.5%
Top 1.000
93%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

αφράτο
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fluffy
ζυμώνουμε
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we knead
ξεκουραστεί
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rested
αντιστάσεις
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
resistances
ψωμάρα μας
1×
our great loaf of bread

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek baking and recipe channels on YouTube.
  • ▸In any Greek bakery (φούρνος) praising fresh bread.
  • ▸Greek cooking shows judging cakes and tsoureki.
  • ▸At a Greek yiayia’s table, the verdict on a good loaf.

Khám phá Comprehensible Input bằng Greek trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp