«ανήσυχος» trong tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Μια κουραστική μέρα στο creator shop

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ανήσυχος
tính từ · tiếng Hy Lạp
«bất an, lo lắng, không yên ổn»

Một vlog «ngày trong cuộc sống» của một creator mở đầu bằng một đêm khó ngủ: «Σήμερα η Εύα ήταν ανήσυχη και αυτό σημαίνει πως δεν κοιμήθηκα καλά» («hôm nay Eva bất an, nên tôi ngủ không ngon»). Ανήσυχος (dạng nữ ανήσυχη) mang nghĩa «bất an, lo lắng, không yên ổn», hình thành từ tiền tố phủ định αν- cộng với ήσυχος («bình yên, yên tĩnh»), nên về mặt đen nghĩa là «không yên tĩnh».

Từ này dùng được cho nhiều tình huống, từ đứa trẻ hay quấy khóc đến tâm trí lo âu: «ανήσυχος ύπνος» (giấc ngủ không yên), «είμαι ανήσυχος» («tôi lo lắng»). Học cặp này bạn được hai từ cùng lúc, vì ήσυχος («yên tĩnh, bình yên») cũng rất phổ biến, như trong từ ησυχία («sự yên tĩnh, sự bình yên»). Một ví dụ đẹp cho cách tiếng Hy Lạp xây từ trái nghĩa bằng tiền tố αν-.

Từ PanosDent↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

77.8%
Top 1.000
82.4%
Top 2.000
89.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

92%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

creator
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) creator — online content producer
rx
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) RX — prescription medication,
ανήσυχη
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anxious
διπλώσουμε
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we will fold
zero to hero
1×
dramatic improvement in someone's life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek family and lifestyle vlogs on YouTube.
  • ▸In Greek parenting talk about a fussy, ανήσυχο baby.
  • ▸Greek wellness and sleep content built around ησυχία.
  • ▸Everyday Greek for pre-exam or pre-trip nerves.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp