'Damkar' trong tin tức tiếng Indonesia có nghĩa là gì?
Damkar evakuasi tangan balita dari kaleng celengan
B1 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Damkar là từ viết tắt phổ biến của Pemadam Kebakaran, tức là cục cứu hỏa. Tiếng Indonesia rất thích dùng singkatan (các từ viết tắt) kiểu này: balita (trẻ dưới 5 tuổi, từ bawah lima tahun), bumil (phụ nữ mang thai, từ ibu hamil), cabup (ứng cử viên bupati, từ calon bupati). Lấy âm tiết đầu của mỗi từ, bỏ bớt phụ âm, ghép thành một danh từ đọc được. Tiêu đề báo thì chạy nhờ chúng.
Đoạn clip này gom nhiều từ viết tắt lại với nhau. Một balita (trẻ nhỏ) bị kẹt tay trong kaleng celengan (hộp tiết kiệm hình heo); Damkar Kabupaten Tangerang cử một petugas rescue (cứu hộ viên) mang theo gurinda kecil (cây cắt mini) cắt hộp ra cho tay bé trong 15 phút. Pemirsa (khán giả), người dẫn chương trình kết thúc bằng câu ya, kita bersyukur (vâng, chúng ta cảm ơn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Indonesia
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Indonesian local TV news on Metro TV, iNews, and tvOne where Damkar arrives at fires, floods, and stuck-toddler stories nightly
- ▸On Indonesian regional fire-department social accounts like Damkar Jakarta, Damkar Bandung, and Damkar Surabaya on Instagram and Twitter, plus the Damkar Jakarta site, where incident reels post several times a week
- ▸In Indonesian news roundups on Detik, Kompas, and Tribunnews when their News Update desks pick up Damkar rescue stories
- ▸In Indonesian singkatan glossaries on the Kamus Besar Bahasa Indonesia (KBBI) site for new learners