«по приколу» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Профессиональный бегун, который бегает в самых странных местах

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
по приколу (po prikolu)
Lóng tiếng Nga: hành động bốc đồng
«chỉ để vui», «bốc đồng» — cách nói lóng nhất để nói bạn làm gì đó không hề có động lực nghiêm túc

По приколу là cụm lóng thông dụng khi bạn làm gì đó hoàn toàn theo cảm hứng, không có lý do thực sự ngoài việc nó có vẻ vui. Cụm từ bắt nguồn từ прикол — vốn chỉ cột neo buộc thuyền, sau đó trở thành lóng của giới trẻ những năm 1990 chỉ trò đùa, trò hề. Ngày nay по приколу nằm ở mức không trang trọng nhất của «cho vui»: tự phát hơn ради интереса và nhiều châm biếm hơn просто так.

Cụm từ gần đồng nghĩa для прикола có thể thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh. Cả hai đều dùng khi động lực chỉ là sự bốc đồng: Я по приколу написал ему — «Tôi nhắn tin cho anh ấy chỉ để vui thôi.» Trong clip, vận động viên Jeyko quay lại mình chạy 5 km quanh bàn làm việc по приколу — một ý tưởng suông sổ bất ngờ trở nên viral và khởi động toàn bộ kênh hài hước phi lý của anh. Cụm từ nắm bắt chính xác khoảnh khắc đó: không kế hoạch, không lý do, và lạ gì sau đó đã có 250.000 người đăng ký.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

71.8%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

86.2%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

багажнике
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
бегун
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
runner (person who runs)
бегунов
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
гуськом
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in single file / one by one
в багажнике
1×
figurative: keeping a record or achievement in reserve

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga