«по приколу» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Профессиональный бегун, который бегает в самых странных местах
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
По приколу là cụm lóng thông dụng khi bạn làm gì đó hoàn toàn theo cảm hứng, không có lý do thực sự ngoài việc nó có vẻ vui. Cụm từ bắt nguồn từ прикол — vốn chỉ cột neo buộc thuyền, sau đó trở thành lóng của giới trẻ những năm 1990 chỉ trò đùa, trò hề. Ngày nay по приколу nằm ở mức không trang trọng nhất của «cho vui»: tự phát hơn ради интереса và nhiều châm biếm hơn просто так.
Cụm từ gần đồng nghĩa для прикола có thể thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh. Cả hai đều dùng khi động lực chỉ là sự bốc đồng: Я по приколу написал ему — «Tôi nhắn tin cho anh ấy chỉ để vui thôi.» Trong clip, vận động viên Jeyko quay lại mình chạy 5 km quanh bàn làm việc по приколу — một ý tưởng suông sổ bất ngờ trở nên viral và khởi động toàn bộ kênh hài hước phi lý của anh. Cụm từ nắm bắt chính xác khoảnh khắc đó: không kế hoạch, không lý do, và lạ gì sau đó đã có 250.000 người đăng ký.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.