«Умираю» nghĩa là gì khi người Nga nói họ đang đói?

Бабушка готовит вкусный ужин из овощей и мяса

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
умираю
Ngữ pháp phóng đại biểu hiện sự đói của tiếng Nga
«Умираю [от голоду]» — cách nói hàng ngày để diễn tả «Tôi đói sụt sùi»

Trong đoạn clip, một người nói họ rất đói, sau đó chỉ nói «Умираю.» (Умираю — «Tôi đang chết.») Dùng đơn độc ngay sau khi nhắc đến sự đói, từ này không mang nghĩa đen — đó là cách thông thường của tiếng Nga để nói «Tôi đói sụt sùi.» Câu đầy đủ: умираю с голоду / умираю от голода, «Tôi đang chết vì đói.» Người Nga dùng phép phóng đại này tự do hơn so với việc người Anh dùng «starving», nên nó phù hợp cho cả những trường hợp đói nhẹ, trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc này áp dụng cho nhiều tình huống hơn chỉ đói: умираю от скуки («chết chán»), умираю от смеха («chết cười»), умираю, спать хочу («chết rồi, muốn ngủ» — kiệt sức). Động từ умирать («chết») cộng với от + từ loại sở hữu chỉ nguyên nhân; bỏ cụm от-phrase, như trong clip, thì ngữ cảnh sẽ gợi ý ý nghĩa.

Từ Aikosh↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

72%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

62.7%
Top 1.000
72%
Top 2.000
90.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

84.5%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

наливаем
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
капусту
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
нарезаем
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
свеклу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
чистим
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
приятного аппетита
1×
Bon appétit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga