le porte-filtre nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Ma routine du matin pour préparer un café

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
le porte-filtre
Từ đời thường tiếng Pháp (nhà bếp / xây từ)
le porte-filtre — phần porte- nghĩa là 'cầm/nắm', không phải 'cửa'

Trong video pha cà phê này, người nói nhắc đến le porte-filtre: bộ phận nhỏ cầm lọc giấy đặt lên ly. Ở đây porte- không có nghĩa là 'cửa'. Nó xuất phát từ động từ porter, mang nghĩa 'mang', 'cầm' hay 'nắm'. Vậy le porte-filtre là 'cái cầm lọc'. Tiếng Pháp xây từ theo kiểu này rất nhiều, và khi đã nhận ra quy luật, bạn có thể đoán được mỗi từ cầm thứ gì.

Trong đoạn video anh ấy nói: «ça c’est le porte-filtre. Je pose le porte-filtre sur la tasse» — «đây là cái cầm lọc. Tôi đặt cái cầm lọc lên ly». Anh ấy cũng nói «le filtre à café» (cái lọc cà phê) ngay trước đó, nên bạn nghe hai từ liền nhau. Quy luật là: porte- + danh từ = 'cái cầm/mang danh từ đó'. Nó đến từ porter (mang/cầm). Bạn gặp rất thường: un porte-monnaie (cầm tiền = ví tiền lẻ), un porte-clés (cầm chìa khóa = móc khóa), un porte-manteau (cầm áo = giá treo áo). Phần porte- không bao giờ thay đổi, kể cả số nhiều: deux porte-clés. Vì thế, khi gặp từ porte- mới, hãy tự hỏi: 'Nó cầm cái gì?'. Câu trả lời thường cho bạn nghĩa của từ đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

86%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

73.7%
Top 1.000
86%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.8%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

cuillères
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
bouilloire
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
kettle
bouillante
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
verse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bouillir
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to boil
ça y est
1×
That's it / It's done (idiomatic confirmation)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp