**le shatta** là gì?

Printemps de Bourges, shatta, rap et nouveaux talents

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
le shatta
thể loại nhạc Caribbean
le shatta: thể loại nhạc vũ đạo nhanh, sôi động của Martinique, bắt nguồn từ dancehall

Tại lễ hội Printemps de Bourges, nghệ sĩ người Martinique Maureen giới thiệu dòng nhạc đang chiếm lĩnh các câu lạc bộ tại Pháp: «le chata était créé en Martinique» (shatta được tạo ra tại Martinique). Le shatta là một thể loại nhạc vũ đạo nhanh, nhiều nhịp điệu, bắt nguồn từ dancehall của Jamaica và phát triển tại Caribbean thuộc Pháp.

Được trình bày chủ yếu bằng tiếng créole, shatta đã lan rộng từ Martinique và Guadeloupe vào các bảng xếp hạng tại Pháp chính土. Maureen, người có album mang tên Queen, gắn liền dòng nhạc này với chủ nghĩa nữ quyền: elle s’assume (cô ấy chấp nhận và tự hào về chính mình). Đối với người học, đây là cửa sổ nhìn vào tiếng Pháp vượt ra khỏi ranh giới nước Pháp, vào thế giới créole Caribbean đang định hình dòng nhạc pop tiếng Pháp ngày nay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.5%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.1%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

shatta
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
shatta
cinquantième
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fiftieth
dancehall
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dancehall
au fond du trou
1×
figurative: at the bottom of the barrel

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Martinican and Guadeloupean dancehall and shatta artists like Kalash.
  • ▸French festivals spotlighting new francophone talent, from rap to créole pop.
  • ▸On French and Caribbean dancehall playlists.
  • ▸In créole-language music charting across the francophone world.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp