„checar” trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

Patinando y disfrutando la playa en Cancún

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
checar
Động từ Mexico mượn từ tiếng Anh
kiểm tra / xem thử — chécate la vista = „xem thử cái view“

Checar là động từ phổ biến ở Mexico mang nghĩa „kiểm tra”. Nó đến thẳng từ từ tiếng Anh „check”, nhưng người Mexico biến tấu nó như một động từ Tây Ban Nha hoàn toàn bình thường: checo, checas, checa. Vì vậy chécate la vista nghĩa là „xem thử cái view”, còn voy a checar là „mình sẽ đi kiểm tra”. Ở Tây Ban Nha và phần lớn Nam Mỹ người ta dùng comprobar hay revisar, nhưng tại Mexico checar xuất hiện khắp nơi.

Trong đoạn clip, người trượt ván chỉ về biển và nói chécate nada más la vista — „chỉ cần xem thử cái view thôi”. Cụm nada más ở đây mang nghĩa „chỉ / thôi”, làm cho câu nghe nhẹ nhàng, tự nhiên như „nhìn qua một cái”. Bạn cũng sẽ nghe checar la hora (xem giờ), checar el celular (kiểm tra điện thoại), và ở nơi làm việc checar tarjeta (chấm công).

Từ Fuimonos↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.6%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.2%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

helicópter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
patinar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to skate
cervecita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little beer (diminutive)
chécate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chulada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
something stylish or great

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha