'en efectivo' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Ir al cajero automático y sacar dinero

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
en efectivo
Cụm từ tiếng Tây Ban Nha chỉ thanh toán bằng tiền mặt
'en efectivo' — trả bằng tiền mặt, không dùng thẻ

En efectivo nghĩa là 'bằng tiền mặt' — trả bằng tiền giấy và đồng xu thật thay vì dùng thẻ. Dinero en efectivo là 'tiền mặt'. Bạn sẽ nghe cụm này ở cửa hàng và nhà hàng: ¿Paga en efectivo o con tarjeta? ('Bạn trả tiền mặt hay bằng thẻ?'). Từ efectivo một mình cũng có nghĩa là 'hiệu quả', nhưng khi nói về tiền nó luôn chỉ tiền mặt.

Các cụm đi kèm hữu ích trong đoạn clip: sacar dinero ('rút tiền') và el cajero automático ('cây ATM'). Vì vậy bạn có thể nói Voy a sacar dinero en efectivo del cajero ('Tôi sẽ rút tiền mặt từ ATM').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.8%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.5%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

gastarlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cajero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ATM (cash machine)
recibo
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
receipt
tomo
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
not a standard Spanish word; likely error for 'tomó' or 'tomo'
tarjeta
3×
Top 2.000Phổ biến khi nói
card

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha