Từ 'hornalla' nghĩa là gì ở Argentina?
Cocinando con una hornalla casera hecha con latas
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu
Hornalla là vòi nấu trên bếp ga, và từ này là dấu hiệu của vùng Côn Nam: Argentina và Uruguay nói hornalla trong khi Tây Ban Nha và Chile nói quemador, Peru và Venezuela nói hornilla, còn Mỹ Trung nói hornillo. Lưu ý đây không phải là lò nướng (horno) — mà là từng ngọn lửa riêng lẻ phía trên. Vì vậy una cocina de cuatro hornallas là bếp bốn vòi. Nghe thấy hornalla là gần như chắc chắn đang nghe người nói tiếng Tây Ban Nha Rioplatense.
Đoạn clip ghép từ này với một từ ga Rioplatense khác: garrafa, bình ga lỏng (LPG) mà các hộ gia đình nối với bếp — bán ở đó theo cỡ 10/12/15 kg. Người tạo nội dung tự làm una hornalla casera (vòi nấu tự chế) từ lon soda khi hết ga, kể lại quá trình làm bằng tiếng Tây Ban Nha Argentina đặc trưng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.