Từ 'hornalla' nghĩa là gì ở Argentina?

Cocinando con una hornalla casera hecha con latas

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hornalla
Từ bếp Rioplatense
Vòi nấu — từ gọi của Argentina/Uruguay cho vòi ga nấu ăn.

Hornalla là vòi nấu trên bếp ga, và từ này là dấu hiệu của vùng Côn Nam: Argentina và Uruguay nói hornalla trong khi Tây Ban Nha và Chile nói quemador, Peru và Venezuela nói hornilla, còn Mỹ Trung nói hornillo. Lưu ý đây không phải là lò nướng (horno) — mà là từng ngọn lửa riêng lẻ phía trên. Vì vậy una cocina de cuatro hornallas là bếp bốn vòi. Nghe thấy hornalla là gần như chắc chắn đang nghe người nói tiếng Tây Ban Nha Rioplatense.

Đoạn clip ghép từ này với một từ ga Rioplatense khác: garrafa, bình ga lỏng (LPG) mà các hộ gia đình nối với bếp — bán ở đó theo cỡ 10/12/15 kg. Người tạo nội dung tự làm una hornalla casera (vòi nấu tự chế) từ lon soda khi hết ga, kể lại quá trình làm bằng tiếng Tây Ban Nha Argentina đặc trưng.

Từ Celiett↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.3%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.7%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sosteniéndolo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chiquitita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
corté
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
encastrar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to fit together
garrafa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bottle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha