Từ 'slicka' nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?
När örat hamnar i munnen på dejten
A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Slicka là động từ tiếng Thụy Điển chỉ hành động 'liếm' một cách đơn giản, không mang sắc thái đặc biệt. Người Thụy Điển dùng từ này rất tự nhiên: trẻ con slickar kem, mèo slickar bàn chân, tem thư slickas trước khi dán lên phong bì. Từ này trở nên ấn tượng đặc biệt trong các show thực tế Thụy Điển, nơi các thí sinh kể lại những khoảnh khắc thân mật với giọng phẳng lặng y hệt như đang kể về việc rửa bát. Cách trình bày 'deadpan' này là một nét đặc trưng khiến các chương trình kiểu Bachelor phiên bản Thụy Điển dễ nhận biết.
Trong đoạn clip này, một thí sinh của show hẹn hò Thụy Điển kể lại cuộc hẹn: han började slicka mitt öra... hela det var i munnen (hắn bắt đầu liếm tai tôi... cả thứ đó nằm trong miệng hắn). Giọng phẳng lặng chính là điểm hài hước.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish reality TV (Bachelor Sverige, Paradise Hotel Sverige, Bonde söker fru)
- ▸In Swedish stand-up about dating (Petra Mede, Henrik Schyffert)
- ▸In Swedish parenting content about toddlers and ice cream
- ▸In Swedish health and skin-care YouTube
- ▸In Swedish picture books and animal-themed children’s TV