Từ 'slicka' nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

När örat hamnar i munnen på dejten

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
slicka
Động từ tiếng Thụy Điển, nghĩa là 'to lick' (liếm)
Động từ phổ biến trong tiếng Thụy Điển, nghe bình thường nhưng tạo hiệu ứng hài hước nhờ giọng phẳng lặng trong show thực tế

Slicka là động từ tiếng Thụy Điển chỉ hành động 'liếm' một cách đơn giản, không mang sắc thái đặc biệt. Người Thụy Điển dùng từ này rất tự nhiên: trẻ con slickar kem, mèo slickar bàn chân, tem thư slickas trước khi dán lên phong bì. Từ này trở nên ấn tượng đặc biệt trong các show thực tế Thụy Điển, nơi các thí sinh kể lại những khoảnh khắc thân mật với giọng phẳng lặng y hệt như đang kể về việc rửa bát. Cách trình bày 'deadpan' này là một nét đặc trưng khiến các chương trình kiểu Bachelor phiên bản Thụy Điển dễ nhận biết.

Trong đoạn clip này, một thí sinh của show hẹn hò Thụy Điển kể lại cuộc hẹn: han började slicka mitt öra... hela det var i munnen (hắn bắt đầu liếm tai tôi... cả thứ đó nằm trong miệng hắn). Giọng phẳng lặng chính là điểm hài hước.

Từ TV4↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

83.9%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

96.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

viskat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
visken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strula
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mess around
slicka
1×
Top 5.000
lick

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Swedish reality TV (Bachelor Sverige, Paradise Hotel Sverige, Bonde söker fru)
  • ▸In Swedish stand-up about dating (Petra Mede, Henrik Schyffert)
  • ▸In Swedish parenting content about toddlers and ice cream
  • ▸In Swedish health and skin-care YouTube
  • ▸In Swedish picture books and animal-themed children’s TV

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển