Từ 'trollad' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?

Magisk gissningslek med hund och trolldryck

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
trollad
Từ vựng phép thuật tiếng Thụy Điển
bị phù phép, bị mê hoặc — đúng nghĩa là bị 'troll' bởi phép thuật

Trong tiếng Thụy Điển, 'trollad' có nghĩa là bị phù phép hoặc bị mê hoặc. Từ này xuất phát từ động từ 'trolla', nghĩa là làm phép thuật — cùng họ từ với 'troll', quái vật trong truyện cổ tích. Vì vậy, nếu ai đó gọi một thức uống là 'trollad', họ đang đùa rằng phép thuật của troll đã được dùng trên nó. Từ phổ thông chỉ trò ảo thuật cùng gốc từ với quái vật trong truyện cổ tích.

Động từ 'trolla' bao hàm mọi thứ từ ảo thuật gia trên sân khấu biến ra thỏ từ chiếc mũ cho đến phép mê hoặc trong truyện cổ tích đầy đủ. Khi thành tính từ nó thành 'trollad': 'en trollad dryck' (một thức uống bị phù phép), 'ett trollat slott' (một ngôi lâu đài bị mê hoặc). 'Trollkarl' (theo nghĩa đen là 'người troll') là pháp sư hoặc ảo thuật gia. Trong đoạn clip, người dẫn chương trình kết thúc trò chơi đoán vui bằng cách nói thức uống là 'magiskt för trollad dryck' — phép thuật vì nó là thức uống bị mê hoặc — tận dụng nghĩa kép, vừa là trò ảo thuật vừa là chính con troll.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

78.3%
Top 1.000
85%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

90.2%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

förtrollad
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hunds
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pling
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
likely a platform name
plinga
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to ding or ping

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển